好使
hảo sử
Hán Việt: hảo sử · Pinyin: hǎo shǐ
Tổng quan
dễ sử dụng | hoạt động tốt | để mà | nhằm
Nghĩa
Việt
- Cihui dễ sử dụng | hoạt động tốt | để mà | nhằm
Eng
- CC-CEDICT easy to use|to function well|so that|in order to
- Cihui easy to use; to function well; so that; in order to