好修

hǎo xiū hảo tu

Hán Việt: hảo tu · Pinyin: hǎo xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜爱修饰仪容。借指重视道德修养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜爱修饰仪容。借指重视道德修养。