好個

hǎo gè hảo cá

Hán Việt: hảo cá · Pinyin: hǎo gè

Tổng quan

khá lắm

Cấu tạo: (hảo) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khá lắm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好一個,表示讚嘆的語氣。《紅樓夢》第一七、一八回:「如今莫若『杏帘在望』四字。眾人都道:『好個「在望」。又暗合「杏花村」之意。』」

Eng

  • Cihui 好個 ǎoge* a.t. good; wonderful

ja

  • JMdict excellent|fine|pertinent