好價 hảo giá Hán Việt: hảo giá Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 價 (giá)Hán Việthảo giáCấu tạo好 + 價 · hảo + giá nghĩa thành phần: hảo + giá Nghĩa EngCihui 好價 ǎojià* n. a good (selling) price