好內

hǎo nèi hảo nội

Hán Việt: hảo nội · Pinyin: hǎo nèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (nội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪戀妻妾。《左傳.僖公十七年》:「齊侯好內,多內寵、內嬖、如夫人者六人。」《漢書.卷五三.景十三王傳.中山靖王劉勝傳》:「勝為人樂酒好內,有子百二十餘人。」

Eng

  • Cihui 好內 àonèi v.p. given to debauchery