好兵 hǎo bīng · hảo binh Hán Việt: hảo binh · Pinyin: hǎo bīng Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 兵 (binh)Pinyinhǎo bīngHán Việthảo binhCấu tạo好 + 兵 · hảo + binh nghĩa thành phần: hảo + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱好战阵攻杀之事;爱好军事; 好战。Tân Hoa Tự Điển 1.爱好战阵攻杀之事;爱好军事。 2.好战。