好內 hǎo nèi · hảo nội Hán Việt: hảo nội · Pinyin: hǎo nèi Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 內 (nội)Pinyinhǎo nèiHán Việthảo nộiCấu tạo好 + 內 · hảo + nội nghĩa thành phần: hảo + nội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪恋妻妾姬侍。Tân Hoa Tự Điển 1.贪恋妻妾姬侍。EngCihui 好內 àonèi v.p. given to debauchery