好力

hǎo lì hảo lực

Hán Việt: hảo lực · Pinyin: hǎo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜好勇力之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜好勇力之士。