好勁 hảo kính Hán Việt: hảo kính Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 勁 (kính)Hán Việthảo kínhCấu tạo好 + 勁 · hảo + kính nghĩa thành phần: hảo + kính Nghĩa EngCihui 好勁 hǎojìn intj. (of surprise)