好口
hảo khẩu
Hán Việt: hảo khẩu · Pinyin: hǎo kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嘴硬、強辯。《水滸傳》第一一回:「那莊客聽得叫,手拿柴棍,從門房裡走出來,喝道:『你這廝還自好口!』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹嘴硬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹嘴硬。
Hán Việt: hảo khẩu · Pinyin: hǎo kǒu