好合
hảo hợp
Hán Việt: hảo hợp
Tổng quan
oà hợp tốt đẹp, nói về vợ chồng. hảo hợp hảo hợp ☆Hoà hợp tốt đẹp, nói về vợ chồng.
Nghĩa
Việt
- Cihui oà hợp tốt đẹp, nói về vợ chồng. hảo hợp hảo hợp ☆Hoà hợp tốt đẹp, nói về vợ chồng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.指結為夫妻,和好相親。如:「百年好合」。 2.志意相投。漢.桓寬《鹽鐵論.結和》:「夫兩主好合,內外交通,天下安寧。」
Eng
- Cihui 好合 ǎohé v. live in perfect union (of couples)