好吗 hǎo ma·hảo mạ Hán Việt: hảo mạ · Pinyin: hǎo ma Tổng quan được không Cấu tạo: 好 (hảo) + 嗎 (mạ)Pinyinhǎo maHán Việthảo mạTừ loạithànhCấu tạo好 + 嗎 · hảo + mạ nghĩa thành phần: hảo + mạ Nghĩa ViệtCihui khỏe: được khôngĐứcHandedict Einverstanden? Từ liên quan Gần nghĩa吗哪 · 吗啉 · 吗啡 · 嗎事 · 好不 · 好丑 · 好个 · 好久