好嗎 hǎo ma · hảo mạ Hán Việt: hảo mạ · Pinyin: hǎo ma Tổng quan khỏe: được không Cấu tạo: 好 (hảo) + 嗎 (mạ)Pinyinhǎo maHán Việthảo mạCấu tạo好 + 嗎 · hảo + mạ nghĩa thành phần: hảo + mạ Nghĩa ViệtCihui khỏe: được không