好命

hǎo mìng hảo mệnh

Hán Việt: hảo mệnh · Pinyin: hǎo mìng

Tổng quan

may mắn | được phước lành

Cấu tạo: (hảo) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui may mắn | được phước lành

Eng

  • CC-CEDICT lucky|blessed with good fortune
  • Cihui lucky; blessed with good fortune