好啊 hǎo à · hảo a Hán Việt: hảo a · Pinyin: hǎo à Tổng quan tốt: được Cấu tạo: 好 (hảo) + 啊 (a)Pinyinhǎo àHán Việthảo aCấu tạo好 + 啊 · hảo + a nghĩa thành phần: hảo + a Nghĩa ViệtCihui tốt: đượcEngCihui 好啊 ǎo ā intj. Bravo! Well done! Excellent! Great stuff!