好喫

hǎo chī hảo khiết

Hán Việt: hảo khiết · Pinyin: hǎo chī

Tổng quan

ngon | ngon miệng | thích ăn | tham ăn

Cấu tạo: (hảo) + (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngon | ngon miệng | thích ăn | tham ăn

Eng

  • Cihui tasty; delicious