好聲好氣

hǎo shēng hǎo qì hảo thanh hảo khí

Hán Việt: hảo thanh hảo khí · Pinyin: hǎo shēng hǎo qì

Tổng quan

ôn tồn: hoà nhã/nhã nhặn/dịu dàng/nhẹ nhàng/ôn hoà

Cấu tạo: (hảo) + (thanh) + (hảo) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ôn tồn: hoà nhã/nhã nhặn/dịu dàng/nhẹ nhàng/ôn hoà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容语调柔和,态度温和。

Eng

  • Cihui 好聲好氣 ǎoshēnghǎoqì f.e. <coll.> in a kindly manner; gently

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

粗声大气