好外

hǎo wài hảo ngoại

Hán Việt: hảo ngoại · Pinyin: hǎo wài

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜欢亲近和任用外人; 宠幸嬖臣; 爱男色﹑男宠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜欢亲近和任用外人。 2.宠幸嬖臣。 3.爱男色﹑男宠。