好好交

hǎo hǎo jiāo hảo hảo giao

Hán Việt: hảo hảo giao · Pinyin: hǎo hǎo jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (hảo) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。形容态度和善; 方言。着实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容态度和善。 2.方言。着实。