好好價 hảo hảo giá Hán Việt: hảo hảo giá Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 好 (hảo) + 價 (giá)Hán Việthảo hảo giáCấu tạo好 + 好 + 價 · hảo + hảo + giá nghĩa thành phần: hảo + hảo + giá Nghĩa EngCihui 好好價 ǎohǎojia a.t. <coll.> 1. as usual; normal 2. very good