好好兒

hǎo hāo r hảo hảo nhi

Hán Việt: hảo hảo nhi · Pinyin: hǎo hāo r

Tổng quan

trong tình trạng tốt | hoàn toàn tốt | cẩn thận | tốt | kỹ lưỡng

Cấu tạo: (hảo) + (hảo) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong tình trạng tốt | hoàn toàn tốt | cẩn thận | tốt | kỹ lưỡng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的)形容情况正常;完好那棵百年老树,至今还长得~的丨~的一支笔,叫他给弄折子; 尽力地;尽情地;耐心地大家再~想一想丨我真得~谢谢他丨咱们~地玩儿几天丨你~跟他谈,别着急。
  • Tân Hoa Tự Điển (~的)①形容情况正常;完好那棵百年老树,至今还长得~的丨~的一支笔,叫他给弄折子。②尽力地;尽情地;耐心地大家再~想一想丨我真得~谢谢他丨咱们~地玩儿几天丨你~跟他谈,别着急。

Eng

  • CC-CEDICT in good condition|perfectly good|carefully|well|thoroughly
  • Cihui in good condition; perfectly good; carefully; well; thoroughly