好好端端

hảo hảo đoan đoan

Hán Việt: hảo hảo đoan đoan

Tổng quan

tốt đẹp

Cấu tạo: (hảo) + (hảo) + (đoan) + (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốt đẹp

Eng

  • Cihui 好好端端 ǎohǎoduānduān r.f. in a fine state/situation ◆adv. for no reason