好婦 hǎo fù · hảo phụ Hán Việt: hảo phụ · Pinyin: hǎo fù Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 婦 (phụ)Pinyinhǎo fùHán Việthảo phụCấu tạo好 + 婦 · hảo + phụ nghĩa thành phần: hảo + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美貌的妇女; 美妻。Tân Hoa Tự Điển 1.美貌的妇女。 2.美妻。