好嬉子 hǎo xī zi · hảo hi tử Hán Việt: hảo hi tử · Pinyin: hǎo xī zi Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 嬉 (hi) + 子 (tử)Pinyinhǎo xī ziHán Việthảo hi tửCấu tạo好 + 嬉 + 子 · hảo + hi + tử nghĩa thành phần: hảo + hi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言好耍子﹑有趣。宋元时两浙方言。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言好耍子﹑有趣。宋元时两浙方言。