好字 hảo tự Hán Việt: hảo tự Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 字 (tự)Hán Việthảo tựCấu tạo好 + 字 · hảo + tự nghĩa thành phần: hảo + tự Nghĩa EngCihui 好字 ǎozì n. good calligraphy M:²shǒujaJMdict auspicious characters (used in people or place names)