好寫 hảo tả Hán Việt: hảo tả Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 寫 (tả)Hán Việthảo tảCấu tạo好 + 寫 · hảo + tả nghĩa thành phần: hảo + tả Nghĩa EngCihui 好寫 ǎoxiě s.v. easy to write