好盡

hǎo jǐn hảo tận

Hán Việt: hảo tận · Pinyin: hǎo jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓惯于无保留地进直言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓惯于无保留地进直言。