好幾個 hảo ki cá Hán Việt: hảo ki cá Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 幾 (ki) + 個 (cá)Hán Việthảo ki cáCấu tạo好 + 幾 + 個 · hảo + ki + cá nghĩa thành phần: hảo + ki + cá Nghĩa EngCihui 好幾個 ǎojige* n. several; quite a few||►See also hǎojǐgè