好幾天 hảo ki thiên Hán Việt: hảo ki thiên Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 幾 (ki) + 天 (thiên)Hán Việthảo ki thiênCấu tạo好 + 幾 + 天 · hảo + ki + thiên nghĩa thành phần: hảo + ki + thiên Nghĩa EngCihui 好幾天 ǎojǐtiān n. quite a few days