好幾種 hǎo jǐ zhǒng · hảo ki chủng Hán Việt: hảo ki chủng · Pinyin: hǎo jǐ zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 幾 (ki) + 種 (chủng)Pinyinhǎo jǐ zhǒngHán Việthảo ki chủngCấu tạo好 + 幾 + 種 · hảo + ki + chủng nghĩa thành phần: hảo + ki + chủng