好康

hǎo kāng hảo khang

Hán Việt: hảo khang · Pinyin: hǎo kāng

Tổng quan

(Đài Loan) lợi ích | ưu điểm (từ tiếng Đài Loan 好空, phát âm Tai-lo )

Cấu tạo: (hảo) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) lợi ích | ưu điểm (từ tiếng Đài Loan 好空, phát âm Tai-lo )

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.好處、利益。如:「適逢中元節祭拜,超市提供許多買一送一的好康優惠。」_x000D_ 2.好運氣。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) benefit; advantage (from Taiwanese 好空, Tai-lo pr. [hó-khang])
  • Cihui (Tw) benefit; advantage (from Taiwanese 好空, Tai-lo pr. )