好異

hǎo yì hảo dị

Hán Việt: hảo dị · Pinyin: hǎo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜好标新立异; 犹好奇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜好标新立异。 2.犹好奇。