好弄

hǎo nòng hảo lộng

Hán Việt: hảo lộng · Pinyin: hǎo nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (lộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱好游戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱好游戏。

Eng

  • Cihui 好弄 ǎonòng* s.v. easy to handle/do/etc.||►See also hàonòng