好情
hảo tình
Hán Việt: hảo tình · Pinyin: hǎo qíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 好意,深厚的情意。《三國演義》第一五回:「彼既以好情待我,奈何疑之?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓待人情意深厚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓待人情意深厚。
Hán Việt: hảo tình · Pinyin: hǎo qíng