好想 hǎo xiǎng · hảo tưởng Hán Việt: hảo tưởng · Pinyin: hǎo xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 想 (tưởng)Pinyinhǎo xiǎngHán Việthảo tưởngCấu tạo好 + 想 · hảo + tưởng nghĩa thành phần: hảo + tưởng