好慕 hǎo mù · hảo mộ Hán Việt: hảo mộ · Pinyin: hǎo mù Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 慕 (mộ)Pinyinhǎo mùHán Việthảo mộCấu tạo好 + 慕 · hảo + mộ nghĩa thành phần: hảo + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向慕;爱好。Tân Hoa Tự Điển 1.向慕;爱好。