好憎 hǎo zēng · hảo tăng Hán Việt: hảo tăng · Pinyin: hǎo zēng Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 憎 (tăng)Pinyinhǎo zēngHán Việthảo tăngCấu tạo好 + 憎 · hảo + tăng nghĩa thành phần: hảo + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹爱憎。Tân Hoa Tự Điển 1.犹爱憎。