好懂 hảo đổng Hán Việt: hảo đổng Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 懂 (đổng)Hán Việthảo đổngCấu tạo好 + 懂 · hảo + đổng nghĩa thành phần: hảo + đổng Nghĩa EngCihui 好懂 ǎodǒng s.v. easy to understand