好戲

hǎo xì hảo hí

Hán Việt: hảo hí · Pinyin: hǎo xì

Tổng quan

trò hay: vở kịch hay/gây nhiều mâu thuẫn

Cấu tạo: (hảo) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò hay: vở kịch hay/gây nhiều mâu thuẫn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精彩的戏; 反语。指难堪的局面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精彩的戏。 2.反语。指难堪的局面。

Eng

  • Cihui 好戲 ǎoxì* n. 1. good play 2. great fun (sarcastic) | Zhè huí kě yǒu ∼ kàn le. We will see some great fun. M:¹chū/¹tái