好打 hǎo dǎ · hảo đả Hán Việt: hảo đả · Pinyin: hǎo dǎ Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 打 (đả)Pinyinhǎo dǎHán Việthảo đảCấu tạo好 + 打 · hảo + đả nghĩa thành phần: hảo + đả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狠打; 犹好歹。不管怎样。Tân Hoa Tự Điển 1.狠打。 2.犹好歹。不管怎样。jaJMdict good hit