好採 hǎo cǎi · hảo thải Hán Việt: hảo thải · Pinyin: hǎo cǎi Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 採 (thải)Pinyinhǎo cǎiHán Việthảo thảiCấu tạo好 + 採 · hảo + thải nghĩa thành phần: hảo + thải