好料

hǎo liào hảo liêu

Hán Việt: hảo liêu · Pinyin: hǎo liào

Tổng quan

thứ gì đó chất lượng tốt | người giỏi (thường dùng phủ định) | (Đài Loan) món ăn ngon

Cấu tạo: (hảo) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứ gì đó chất lượng tốt | người giỏi (thường dùng phủ định) | (Đài Loan) món ăn ngon

Eng

  • CC-CEDICT sth of good quality|good person (usu. in the negative)|(Tw) delicious food
  • Cihui sth of good quality/good person (usu. in the negative)/(Tw) delicious food