好施 hǎo shī · hảo thi Hán Việt: hảo thi · Pinyin: hǎo shī Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 施 (thi)Pinyinhǎo shīHán Việthảo thiCấu tạo好 + 施 · hảo + thi nghĩa thành phần: hảo + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喜好施舍。Tân Hoa Tự Điển 1.喜好施舍。