好歇

hǎo xiē hảo hiết

Hán Việt: hảo hiết · Pinyin: hǎo xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (hiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好一会儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好一会儿。