好死
hảo tử
Hán Việt: hảo tử · Pinyin: hǎo sǐ
Tổng quan
chết tử tế
Nghĩa
Việt
- Cihui chết tử tế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓人善终。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓人善终。
Eng
- Cihui 好死 ǎosǐ v. die a natural death
Hán Việt: hảo tử · Pinyin: hǎo sǐ
chết tử tế