好漢惜好漢 hǎo hàn xī hǎo hàn · hảo hán tích hảo hán Hán Việt: hảo hán tích hảo hán · Pinyin: hǎo hàn xī hǎo hàn Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 漢 (hán) + 惜 (tích) + 好 (hảo) + 漢 (hán)Pinyinhǎo hàn xī hǎo hànHán Việthảo hán tích hảo hánCấu tạo好 + 漢 + 惜 + 好 + 漢 · hảo + hán + tích + hảo + hán nghĩa thành phần: hảo + hán + tích + hảo + hán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惜:爱惜。指才能品行相同的人互相敬重。