好深 hảo thâm Hán Việt: hảo thâm Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 深 (thâm)Hán Việthảo thâmCấu tạo好 + 深 · hảo + thâm nghĩa thành phần: hảo + thâm Nghĩa EngCihui 好深 ǎoshēn* v.p. <coll.> very deep