好遊

hǎo yóu hảo du

Hán Việt: hảo du · Pinyin: hǎo yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜好游乐; 喜好游说,作说客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜好游乐。 2.喜好游说,作说客。