好球
hảo cầu
Hán Việt: hảo cầu · Pinyin: hǎo qiú
Tổng quan
(thể thao bóng) cú đánh tốt! | đánh hay! | chơi tốt!
Nghĩa
Việt
- Cihui (thể thao bóng) cú đánh tốt! | đánh hay! | chơi tốt!
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 球類運動用語。棒、壘球運動中指投手所投經好球帶,或打者未能成功打擊的球的判斷用語。
Eng
- CC-CEDICT (ball sports) good shot!|nice hit!|well played!
- Cihui (ball sports) good shot!; nice hit!; well played!
ja
- JMdict good pitch (to hit)|easy pitch