好田 hǎo tián · hảo điền Hán Việt: hảo điền · Pinyin: hǎo tián Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 田 (điền)Pinyinhǎo tiánHán Việthảo điềnCấu tạo好 + 田 · hảo + điền nghĩa thành phần: hảo + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喜好狩猎。Tân Hoa Tự Điển 1.喜好狩猎。