好鹽菌 hảo diêm khuẩn Hán Việt: hảo diêm khuẩn Tổng quan thực vật ưa mặn Cấu tạo: 好 (hảo) + 鹽 (diêm) + 菌 (khuẩn)Hán Việthảo diêm khuẩnCấu tạo好 + 鹽 + 菌 · hảo + diêm + khuẩn nghĩa thành phần: hảo + diêm + khuẩn Nghĩa ViệtCihui thực vật ưa mặn